Bản dịch của từ Impairment trong tiếng Trung

Impairment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impairment (Noun)

ɪmpˈɛɹmn̩t
ɪmpˈɛɹmn̩t
01

Accounting A downward revaluation a writedown.

会计资产减值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A disability or handicap.

残疾或障碍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An inefficient part or factor.

无效部分或因素

impairment nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ