Bản dịch của từ Delicacy trong tiếng Trung

Delicacy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delicacy (Noun)

dˈɛləkəsi
dˈɛlɪkəsi
01

Susceptibility to illness or adverse conditions fragility.

脆弱

Ví dụ
02

Tact and consideration.

细致体贴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fineness or intricacy of texture or structure.

精致或细腻的结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A choice or expensive food.

美味佳肴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh