Bản dịch của từ Demon trong tiếng Trung
Demon
Noun

Demon (Noun)
dˈɛmən
ˈdɛmən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A person who is extremely zealous or enthusiastic about something
对某件事极度热衷或充满热情的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Demon

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A person who is extremely zealous or enthusiastic about something
对某件事极度热衷或充满热情的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa