Bản dịch của từ Density trong tiếng Trung

Density

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Density (Noun Uncountable)

ˈden.sɪ.ti
ˈden.sə.t̬i
01

The crowding, the denseness.

密度,拥挤程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Density (Noun)

dˈɛnsɪti
dˈɛnsɪti
01

The degree of compactness of a substance.

物质的紧密程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The quantity of people or things in a given area or space.

在特定区域或空间内的人或物的数量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ