Bản dịch của từ Desperate trong tiếng Trung

Desperate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desperate (Adjective)

ˈdes.pər.ət
ˈdes.pɚ.ət
01

No more hope, despair.

绝望的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Feeling or showing a hopeless sense that a situation is so bad as to be impossible to deal with.

感到绝望,认为情况无可救药。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of a person) having a great need or desire for something.

迫切的; 绝望的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ