Bản dịch của từ Die trong tiếng Trung

Die

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Die (Verb)

daɪ
daɪ
01

Death, loss, passing away.

死亡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a person, animal, or plant) stop living.

停止生命

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Be very eager for something.

非常渴望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Have an orgasm.

达到高潮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Die (Noun)

dˈɑɪ
di
01

A device for cutting or moulding metal into a particular shape.

模具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The cubical part of a pedestal between the base and the cornice; a dado or plinth.

基座的立方体部分

die nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ