Bản dịch của từ Diligence trong tiếng Trung

Diligence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diligence (Noun)

dˈɪlɪdʒəns
ˈdɪɫɪdʒəns
01

The act of making an effort to accomplish something

努力完成某件事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The quality of being committed to a task with earnestness

以认真的态度致力于某项任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Careful and persistent work or effort

谨慎而持续的努力或工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa