ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dining
Eating dinner as a social function.
社交晚餐
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Entertaining someone to dinner.
请客吃饭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dining/