Bản dịch của từ Dining trong tiếng Trung

Dining

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dining (Noun)

dˈɑɪnɪŋ
dˈɑɪnɪŋ
01

Eating dinner as a social function.

社交晚餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Entertaining someone to dinner.

请客吃饭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ