Bản dịch của từ Dirt trong tiếng Trung
Dirt
Noun Uncountable

Dirt (Noun Uncountable)
dˈɜːt
ˈdɝt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Unpleasant or damaging facts or gossip about someone especially information that can harm their reputation
丑闻;坏话;不利信息
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
