Bản dịch của từ Disguise trong tiếng Trung
Disguise
VerbNoun

Disguise (Verb)
dˈɪsɡaɪz
ˈdɪsˌɡaɪz
Disguise (Noun)
dˈɪsɡaɪz
ˈdɪsˌɡaɪz
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The act of concealing or misrepresenting ones identity
伪装 - 隐藏或虚构自身身份的行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
