ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disruptive
Causing disruption or unrest.
造成混乱或不安
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(business) Causing major change, as in a market.
颠覆性的变化
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/disruptive/