Bản dịch của từ Disruptive trong tiếng Trung

Disruptive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disruptive (Adjective)

dɪsɹˈʌptɪv
dɪsɹˈʌptɪv
01

Causing disruption or unrest.

造成混乱或不安

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(business) Causing major change, as in a market.

颠覆性的变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ