Bản dịch của từ Dissolving trong tiếng Trung

Dissolving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissolving (Verb)

dɪzˈɔlvɪŋ
dɪzˈɔlvɪŋ
01

To make a solid become part of a liquid.

使固体融入液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To disappear gradually.

逐渐消失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ