Bản dịch của từ Distributive trong tiếng Trung

Distributive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distributive (Adjective)

dɪstɹˈɪbjətɪv
dɪstɹˈɪbjutɪv
01

(mathematics) A property of functions that have a rule describing how the function can be performed to the individual components of another operation.

分配律:一种数学性质,描述函数如何作用于其他操作的各个部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to distribution.

分配的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(logic) Assigning the species of a general term.

分配的,分发的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Distributive (Noun)

dɪstɹˈɪbjətɪv
dɪstɹˈɪbjutɪv
01

(mathematics) A distributive numeral.

分配数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(grammar) A distributive adjective or pronoun.

分配的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(grammar) distributive case.

分配情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ