Bản dịch của từ Donation trong tiếng Trung
Donation
Noun

Donation (Noun)
dəʊnˈeɪʃən
dəˈneɪʃən
02
The act of giving something to a charity or organization
捐赠 - 向慈善机构或组织给予物品、金钱等行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Donation

The act of giving something to a charity or organization
捐赠 - 向慈善机构或组织给予物品、金钱等行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa