Bản dịch của từ -drain trong tiếng Trung

-drain

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-drain (Noun)

drˈeɪn
ˈdreɪn
01

A pipe or channel through which liquid drains

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of draining

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

-drain (Verb)

drˈeɪn
ˈdreɪn
01

To cause liquid to flow out

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa