ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Duality
The quality or condition of being dual.
双重性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An instance of opposition or contrast between two concepts or two aspects of something; a dualism.
对立或相反的两个方面
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/duality/