Bản dịch của từ Duplicate trong tiếng Trung

Duplicate

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duplicate (Noun)

djˈuːplɪkˌeɪt
ˈdupɫɪˌkeɪt
01

A person or thing that resembles another

复制品 - 与某人或某物相似的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An exact copy of something

副本 - 某事物的精确复制品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Duplicate (Verb)

djˈuːplɪkˌeɪt
ˈdupɫɪˌkeɪt
01

To cause to occur twice

复制 - 使某事发生两次

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To reproduce something

复制 - 重现;使某物再次出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make an exact copy of something

复制 - 制作某物或信息的完全副本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Duplicate (Adjective)

djˈuːplɪkˌeɪt
ˈdupɫɪˌkeɪt
01

Being an exact copy of something

重复的 - 与某物完全相同;是原件的精确副本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Existing in two identical forms

重复的 - 存在两个相同形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa