Bản dịch của từ Eccentric trong tiếng Trung
Eccentric
AdjectiveNoun

Eccentric (Adjective)
ˈɛksəntrˌɪk
ˌɛkˈsɛntrɪk
03
Having an odd or unusual character or appearance
古怪的 - 具有奇特或不寻常的性格或外表
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Eccentric (Noun)
ˈɛksəntrˌɪk
ˌɛkˈsɛntrɪk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
