Bản dịch của từ Electorate trong tiếng Trung

Electorate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electorate (Noun)

ɪlˈɛktɚət
ɪlˈɛktəɹɪt
01

All the people in a country or area who are entitled to vote in an election.

有投票权的人群

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The office or territories of a German elector.

德意志选帝侯的领地或职位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The area represented by one Member of Parliament.

议员代表的选区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ