Bản dịch của từ Embody trong tiếng Trung

Embody

VerbVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embody (Verb)

ɛmbˈɑdi
ɪmbˈɑdi
01

Be an expression of or give a tangible or visible form to an idea quality or feeling.

体现某种思想、品质或情感的具体形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Form people into a body especially for military purposes.

组织军队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Include or contain something as a constituent part.

包含某种成分或表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Embody (Verb)

ɪmbˈɑdiɪŋ
ɪmbˈɑdiɪŋ
01

To include or contain something.

包含或展现某种内容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Embody (Verb)

ɪmbˈɑdid
ɪmbˈɑdid
01

To express or give visible form to an idea quality or feeling.

表达或体现一种思想、品质或情感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ