Bản dịch của từ Embody trong tiếng Trung
Embody
VerbVerbVerb

Embody (Verb)
ɛmbˈɑdi
ɪmbˈɑdi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Include or contain something as a constituent part.
包含某种成分或表现
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Embody (Verb)
ɪmbˈɑdiɪŋ
ɪmbˈɑdiɪŋ
