ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eminence
Fame or acknowledged superiority within a particular sphere.
卓越或声望
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A piece of rising ground.
高地
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/eminence/