Bản dịch của từ Encoding trong tiếng Trung

Encoding

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encoding (Noun)

ɛnkˈoʊdɪŋ
ɛnkˈoʊdɪŋ
01

Computing The way in which symbols are mapped onto bytes eg in the rendering of a particular font or in the mapping from keyboard input into visual text.

编码是将符号映射到字节的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A conversion of plain text into a code or cypher form for decoding by the recipient.

将普通文本转换为代码或密码形式以便接收者解码。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ