Bản dịch của từ Engagement trong tiếng Trung

Engagement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engagement (Noun)

ɪnˈɡeɪdʒ.mənt
ɪnˈɡeɪdʒ.mənt
01

Participation, commitment.

参与,承诺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A formal agreement to get married.

正式订婚的承诺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An arrangement to do something or go somewhere at a fixed time.

约定,安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The action of engaging or being engaged.

参与或被参与的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A fight or battle between armed forces.

武装力量之间的战斗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ