Bản dịch của từ Engraving trong tiếng Trung

Engraving

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engraving (Noun)

ɛngɹˈeivɪŋ
ɪngɹˈeivɪŋ
01

The process of cutting or carving a design into a hard surface, especially for printing.

在坚硬表面上切割或雕刻图案的过程,通常用于印刷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Engraving (Verb)

ɛngɹˈeivɪŋ
ɪngɹˈeivɪŋ
01

Cut or carve (a text or design) on the surface of a hard object.

在坚硬的物体表面上刻或雕刻文字或图案。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ