Bản dịch của từ Carving trong tiếng Trung

Carving

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carving (Noun)

kˈɑːvɪŋ
ˈkɑrvɪŋ
01

The act of shaping something from a material by scraping some portions away

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A carved object or design

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa