Bản dịch của từ Ensure trong tiếng Trung

Ensure

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensure (Verb)

ɪnˈʃɔːr
ɪnˈʃʊr
01

Ensure.

确保

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Make certain that (something) will occur or be the case.

确保某事发生或成立

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ensure (Verb)

ɛnʃˈɔːrɪŋ
ˈɛnʃɝɪŋ
01

Making certain that something will happen or be the case

确保某事会发生或某种情况成立。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh