Bản dịch của từ Enticement trong tiếng Trung

Enticement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enticement (Noun)

ɛntˈɑɪsmn̩t
ɪntˈɑɪsmn̩t
01

That which entices, or incites to evil; means of allurement; an alluring object.

诱惑的事物或手段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act or practice of enticing, of alluring or tempting.

诱惑的行为或方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ