ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Equivalence
The condition of being equal or equivalent in value worth function etc.
平等的状态;相同的价值或功能
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/equivalence/