Bản dịch của từ Euro trong tiếng Trung

Euro

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Euro (Noun Countable)

jˈuːrəʊ
ˈjuroʊ
01

The basic unit of money used by many countries in the European Union divided into 100 cents

欧元;许多欧盟国家使用的基本货币单位,分为100分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa