Bản dịch của từ Union trong tiếng Trung
Union
Noun

Union (Noun)
jˈunjɛn
jˈunjn
01
A political unit consisting of a number of states or provinces with the same central government.
一个由多个州或省组成的政治单位,拥有相同的中央政府。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
A number of parishes consolidated for the purposes of administering the Poor Laws.
多个教区合并以管理贫困法。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

