Bản dịch của từ Exam trong tiếng Trung
Exam
Noun

Exam (Noun)
ˈɛksəm
ˈɛksəm
01
A formal test of a persons knowledge or proficiency in a particular subject or skill
考试 - 对某人知识或技能的正式测试
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A trial or test to assess performance or quality
考试 - 为评估表现或质量而进行的测试或考验
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
