Bản dịch của từ Exceeding trong tiếng Trung

Exceeding

AdverbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceeding (Adverb)

ɪksˈidɪŋ
ɪksˈidɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Exceeding (Adjective)

ɪksˈidɪŋ
ɪksˈidɪŋ
01

(archaic) exceptional, extraordinary.

卓越的,非凡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(archaic) prodigious.

巨大的;惊人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(archaic) extreme.

极其,超出常规的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Exceeding (Noun)

ɪksˈidɪŋ
ɪksˈidɪŋ
01

The situation of being in excess.

超出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ