Bản dịch của từ Exclude trong tiếng Trung

Exclude

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclude (Verb)

ɛksklˈuːd
ˈɛkˈskɫud
01

To prevent someone from entering a place joining an activity or having access to something

阻止某人进入某处、参加某活动或获得某种机会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To deliberately leave someone or something out of a group list calculation or activity

故意不把某人或某物列入某个群体、名单、计算或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa