Bản dịch của từ Exclude trong tiếng Trung
Exclude
Verb

Exclude (Verb)
ɛksklˈuːd
ˈɛkˈskɫud
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To deliberately leave someone or something out of a group list calculation or activity
故意不把某人或某物列入某个群体、名单、计算或活动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
