Bản dịch của từ Excursion trong tiếng Trung

Excursion

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excursion (Noun)

ɪkskˈɝʒn̩
ɪkskˈɝɹʒn̩
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A deviation from a regular activity or course.

偏离常规活动或路线的短途旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A movement of something along a path or through an angle.

沿路径或角度的移动

excursion nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Excursion (Noun)

ɛkskˈɜːʃən
ɛkˈskɝʃənə
01

A deviation from a regular course or activity

偏差 - 从常规路线或活动中偏离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A short journey or trip especially one engaged in as a leisure activity

郊游 - 指为休闲目的进行的短途旅行或出游

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An expedition or journey made for a particular purpose

考察/游览 - 为特定目的而进行的旅行或探险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ