ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Falconry
The keeping and training of falcons or other birds of prey the sport of hunting with such birds.
驯鹰术
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/falconry/