ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Falsify
Prove a statement or theory to be false.
证明某个陈述或理论为假
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Alter information a document or evidence so as to mislead.
伪造信息或文件以误导他人。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/falsify/