Bản dịch của từ Falter trong tiếng Trung

Falter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falter (Verb)

fˈɒltɐ
ˈfɔɫtɝ
01

To waver in confidence or effectiveness

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa