Bản dịch của từ Falter trong tiếng Trung

Falter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falter (Verb)

fˈɒltɐ
ˈfɔɫtɝ
01

To waver in confidence or effectiveness

动摇信心或效果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To speak or move hesitantly or unsteadily

犹豫不决或摇摇晃地说话或行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To lose strength or purpose and stop or almost stop

失去力量或目标,停止或几乎停止

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa