Bản dịch của từ Favoritism trong tiếng Trung

Favoritism

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Favoritism (Noun)

fˈeɪvɚɪtɪzəm
fˈeɪvəɹɪtɪzəm
01

The practice of giving unfair preferential treatment to one person or group at the expense of others.

对某人或某群体的不公平优待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Favoritism (Noun Uncountable)

fˈeɪvɚɪtɪzəm
fˈeɪvəɹɪtɪzəm
01

The fact of unfairly preferring or treating one person or group better than others.

偏袒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh