Bản dịch của từ Feeling trong tiếng Trung

Feeling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeling (Noun)

fˈiːlɪŋ
ˈfiɫɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feeling (Verb)

fˈiːlɪŋ
ˈfiɫɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To be aware of or have an impression of something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa