Bản dịch của từ Ferment trong tiếng Trung

Ferment

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferment (Noun)

fˈɝmɛnt
fˈɝɹmɛnt
01

A fermenting agent or enzyme.

发酵剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Agitation and excitement among a group of people typically concerning major change and leading to trouble or violence.

动乱与激动的状态,通常因重大变化引发。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ferment (Verb)

fˈɝmɛnt
fˈɝɹmɛnt
01

Incite or stir up trouble or disorder.

激起骚乱或动乱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a substance undergo fermentation.

物质发酵的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ