Bản dịch của từ Fist trong tiếng Trung

Fist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fist (Noun)

fˈɪst
ˈfɪst
01

A hand with the fingers curled inward to the palm used for gripping or hitting

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of hitting someone with the closed hand

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa