Bản dịch của từ Fixture trong tiếng Trung

Fixture

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixture (Noun)

fˈɪkstʃɚ
fˈɪkstʃəɹ
01

A piece of equipment or furniture which is fixed in position in a building or vehicle.

固定家具或设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A sporting event arranged to take place on a particular date.

安排在特定日期举行的体育赛事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ