Bản dịch của từ Flattering trong tiếng Trung
Flattering
AdjectiveNoun

Flattering (Adjective)
flˈætɚɪŋ
flˈætɚɪŋ
01
Gratifying to ones selfesteem complimentary.
取悦的,令人自尊心满意的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
