ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flinch
An act of flinching.
畏缩的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Make a quick nervous movement of the face or body as an instinctive reaction to fear or pain.
因恐惧或疼痛而迅速移动身体或面部的反应
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/flinch/