Bản dịch của từ Flounder trong tiếng Trung

Flounder

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flounder (Verb)

flˈaʊndɐ
ˈfɫaʊndɝ
01

To move or act clumsily

笨拙地移动或行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To be in serious difficulty

陷入严重困境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To struggle or stagger clumsily in water or mud

在水中或泥地里笨拙地挣扎或踉跄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flounder (Noun)

flˈaʊndɐ
ˈfɫaʊndɝ
01

An individual of this fish species

该鱼种的个体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A type of flatfish found in coastal waters

沿海水域中常见的扁鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A state of confusion or difficulty

困惑或困难的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa