Bản dịch của từ Fluorescence trong tiếng Trung

Fluorescence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluorescence (Noun)

fluəɹˈɛsns
fluəɹˈɛsns
01

The visible or invisible radiation produced from certain substances as a result of incident radiation of a shorter wavelength such as Xrays or ultraviolet light.

某些物质在短波辐射(如X射线或紫外线)照射下发出的可见或不可见辐射现象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ