ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forgive
Stop feeling angry or resentful towards someone for an offence flaw or mistake.
停止对他人的愤怒或怨恨
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/forgive/