Bản dịch của từ Formation trong tiếng Trung

Formation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formation (Noun)

fɔːmˈeɪʃən
fɔrˈmeɪʃən
01

The structure or arrangement of something

结构 - 事物的构造或排列方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A group of people or things arranged in a particular way

结构 - 以特定方式排列的群体或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action of forming or process of being formed

形成 - 构成或生成的过程;形成的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa